6 PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ ĐỘ MÀU CỦA NƯỚC THẢI HIỆU QUẢ

Thứ 3, 20/01/2026

Administrator

6

Độ màu của nước là gì?

Độ màu của nước chủ yếu do sự hiện diện của các hợp chất hòa tan trong nước gây ra. Các hợp chất này có thể là muối vô cơ, chất thải công nghiệp như thuốc nhuộm, chất hữu cơ 

Độ màu của nước là một thông số quan trọng trong việc đánh giá chất lượng nước. Nó được định nghĩa là cường độ màu của nước khi nhìn thấy dưới ánh sáng trắng. Độ màu của nước có thể được biểu thị bằng các đơn vị khác nhau, như độ màu Nephelometer (NTU), độ màu Hazen (HU), độ màu platinum-cobalt (Pt-Co),...

Ý nghĩa môi trường của độ màu nước

Độ màu của nước có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá chất lượng nước và mức độ ô nhiễm môi trường.

Đối với nguồn nước sinh hoạt:

Độ màu giúp đánh giá mức độ sạch của nước dùng cho sinh hoạt, xác định liệu nước có đảm bảo vệ sinh an toàn cho sức khỏe người dùng hay không.

Đối với nguồn nước thải công nghiệp:

  • Độ màu thể hiện mức độ ô nhiễm của nước thải do hoạt động sản xuất kinh doanh.

  • Giúp đánh giá tác động của nước thải đến môi trường sinh thái khi thải ra môi trường.

  • Cung cấp thông tin để lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp, giảm thiểu tác hại đến môi trường.

Do đó, việc theo dõi và kiểm soát độ màu của nước là rất quan trọng cho công tác bảo vệ môi trường nguồn nước.

Phương pháp xác định độ màu của nước 

Có 3 phương pháp chủ yếu để xác định độ màu của nước:

  • Quan sát và kiểm tra bằng mắt thường: Phương pháp này đơn giản nhất, quan sát trực quan màu sắc của mẫu nước. Tuy nhiên không chính xác.

  • Sử dụng thiết bị quang học: Dùng máy đo độ màu so sánh với bộ chuẩn màu để xác định mức độ màu theo thang màu chuẩn hóa.

  • Xác định độ hấp thụ quang phổ: Dùng quang phổ kế đo độ hấp thụ ánh sáng tại bước sóng 410nm. Giúp xác định chính xác hàm lượng các chất gây màu trong nước.

Trong đó, phương pháp 2 và 3 cho kết quả chính xác và có thể áp dụng rộng rãi cho công tác kiểm tra, giám sát chất lượng nước.

6 phương pháp xử lý

Phương pháp keo tụ

Màu sắc và độ đục là những vấn đề quan trọng cần được giải quyết khi xử lý nước mặt, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như dệt nhuộm và hóa chất. Quá trình keo tụ trở thành một phương pháp quan trọng và hiệu quả để xử lý những vấn đề này.

Trong quá trình keo tụ, hóa chất chủ yếu sử dụng là PAC (Poly Aluminum Chloride) và aluminium chloride. Đây là những chất keo tụ phổ biến, được chọn lựa do hiệu suất cao và tính tiện lợi trong quá trình sử dụng.

Nguyên tắc cơ bản của phương pháp keo tụ là sử dụng hóa chất để tạo thành bông cặn từ chất ô nhiễm trong nước. Quá trình này giúp tạo ra nguồn nước tương đối tốt, với cặn được lắng xuống và hình thành bông cặn. Hiệu quả của phương pháp phụ thuộc vào kích thước và tính chất của bông cặn, nơi cặn càng lớn thì hiệu suất càng cao.

Phương pháp keo tụ không chỉ giúp loại bỏ chất ô nhiễm mà còn loại bỏ màu của nước thải. Sự hiệu quả của nó được gia tăng bởi việc giảm điện tích Zeta trên bề mặt hạt keo. PAC là chất keo tụ phổ biến nhất vì hiệu suất cao và tính dễ sử dụng.

Phương pháp màng lọc

Phương pháp màng lọc là một phương pháp xử lý nước thải phổ biến, được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm rắn lơ lửng, màu, mùi,... trong nước thải. Đây là một phương pháp tiên tiến có khả năng tích hợp nhiều tính năng, như keo tụ, lọc, hấp phụ, nén ép, hoặc chưng cất.

Phương pháp này dựa trên nguyên tắc thẩm thấu. Các màng lọc được sử dụng trong xử lý nước thải thường là các màng bán thấm, có các lỗ nhỏ hơn kích thước của các chất ô nhiễm. Khi nước thải đi qua màng lọc, các phân tử nước sẽ đi qua các lỗ nhỏ này, còn các chất ô nhiễm sẽ bị giữ lại trên bề mặt màng.

Hiện nay có một số loại màng lọc phổ biến: Màng vi lọc, siêu lọc, màng nano, màng thẩm thấu ngược RO.

Với công nghệ hiện đại, dễ vận hành, bảo dưỡng thay thế màng và có thể xử lý đa dạng chất ô nhiễm bao gồm màu, hữu cơ,...Tích hợp nhiều công nghệ khác nhau.

Phương pháp màng lọc là một trong những công nghệ tiên tiến trong xử lý nước thải công nghiệp.

Phương pháp oxy hóa

Phương pháp oxy hóa nâng cao là một giải pháp hiệu quả và mạnh mẽ trong việc xử lý nước thải với độ màu cao. Bằng cách sử dụng clo và hợp chất clo hoạt tính, phương pháp này chứng minh khả năng tách các chất độc hại như hydro sunfua, hydro sunfit, metyl sunfit, xyanua, phenol ra khỏi nước thải, mang lại nước thải sạch và an toàn.

Phản ứng Fenton chuyển đổi các chất khó phân hủy sinh học thành chất có khả năng phân hủy, tạo điều kiện thuận lợi cho các giai đoạn xử lý tiếp theo. Khả năng oxy hóa cả chất hữu cơ và vô cơ làm cho Fenton trở thành lựa chọn phổ biến trong xử lý nước thải từ các ngành công nghiệp như dệt nhuộm, giấy, thực phẩm và hóa chất.

Với khả năng loại bỏ độ màu của nước thải hiệu quả, phương pháp hóa học xử lý triệt để các hợp chất gây ô nhiễm trong nước và chuyển hóa các hợp chất độc hại thành dạng ít độc hại hơn.

Phương pháp điện hóa

Phương pháp điện hóa là một trong những giải pháp hiệu quả cho xử lý nước thải có chứa chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy như chất màu, phenol, hydrocacbon thơm đa vòng... Phương pháp này sử dụng nguyên lý oxy hóa điện hóa các chất hữu cơ thành CO2 và H2O qua phản ứng xúc tác ở cực âm và dương.

  • Oxy hóa điện hóa: Sử dụng cực âm và dương để oxy hóa chất độc hại thành chất lành mạnh. Vật liệu anot ảnh hưởng lớn đến hiệu suất quá trình. PbO2, SnO2 pha Sb2O3 giúp tăng điện thế oxy hóa.

  • Keo tụ điện hóa: Dùng để xử lý nước thải màu. Hydroxit tạo ra từ anot keo tụ chất ô nhiễm, đặc biệt là chất màu.

  • Tuyển nổi điện hóa: Phát sinh khí làm nổi chất ô nhiễm và màu lên mặt nước dễ dàng loại bỏ.

Phương pháp này hiệu quả, ít phát sinh tác dụng phụ nhưng cũng đòi hỏi đầu tư thiết bị ban đầu lớn.

Phương pháp hấp phụ

Hấp phụ đóng vai trò quan trọng trong quá trình xử lý nước thải, và các vật liệu phổ biến bao gồm than hoạt tính, zeolit, tro than, chitin, chitosan, và nhiều loại khác. Tuy nhiên, trong số đó, than hoạt tính thường được ưa chuộng do giá thành hợp lý và khả năng loại bỏ màu, mùi không mong muốn của nước thải.

Than hoạt tính không chỉ hiệu quả trong việc loại bỏ màu sắc mà còn có khả năng khử mùi hiệu quả từ nước thải. Thường được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước có độ màu cao và có công suất nhỏ, than hoạt tính là một giải pháp linh hoạt và hiệu quả cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Với phương pháp hấp phụ, đặc biệt là sử dụng than hoạt tính, không chỉ đáp ứng nhu cầu xử lý màu sắc nước thải mà còn mang lại sự tiện lợi và hiệu quả. 

Giảm độ màu trong nước thải bằng hóa chất

Giảm độ màu trong nước thải là một quá trình cần thiết để cải thiện chất lượng nước thải, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải.

Hóa chất thường dùng bao gồm:

  • Phèn nhôm (hoặc nhôm sunfat): Phèn nhôm được sử dụng phổ biến nhất do có khả năng phản ứng với các nhóm acid trong chất màu tạo thành các kết tủa dễ lắng tốt.

  • Phèn sắt hoặc sắt(II) sunfat: Tác dụng tương tự phèn nhôm, tuy nhiên hiệu quả thấp hơn.

  • Polyelectolyte: Hỗ trợ quá trình khử màu bằng cách tạo ra sự hợp ngục và bồi đắp nhằm kết tủa các hạt chất thải.

Cơ chế của phương pháp này là phản ứng ôxy hóa-khử giữa chất màu và chất khử màu, tạo thành các kết tủa có độ hòa tan thấp dễ lắng tách khỏi nước thải. Phương pháp đơn giản, hiệu quả và áp dụng rộng rãi.

Kết luận

Trên đây tôi đã giới thiệu qua cho bạn 6 phương pháp xử lý độ màu trong nước thải, nếu bạn có câu hỏi nào liên quan đến vấn đề xử lý độ màu thì hãy liên hệ với chúng tôi để được chúng tôi tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.