6 QUY TRÌNH VẬN HÀNH HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

Thứ 4, 11/02/2026

Administrator

5

Vận hành hệ thống xử lý nước thải là quá trình duy trì và điều hành các thiết bị và công nghệ trong hệ thống xử lý nước thải để đảm bảo hoạt động hiệu quả và đạt được chất lượng nước thải sau xử lý theo yêu cầu.

Bằng cách vận hành hệ thống xử lý nước thải một cách chuyên nghiệp, đảm bảo rằng quá trình xử lý diễn ra hiệu quả, đạt chất lượng nước thải sau xử lý theo quy định và đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.

Hướng dẫn vận hành hệ thống xử lý nước thải 

Các bước vận hành hệ thống xử lý nước thải bao gồm:

Kiểm tra điều kiện ban đầu

  • Kiểm tra hoạt động của các thiết bị như máy bơm, máy thổi khí, đường ống, điện nguồn, hóa chất, vi sinh vật.
  • Đảm bảo các thiết bị hoạt động bình thường trước khi khởi động hệ thống.

Khởi động hệ thống

  • Cung cấp điện và bật tắt các thiết bị theo chế độ tự động.
  • Bơm nước thải vào hệ thống với tải trọng nhẹ ban đầu.

Tạo nhật ký vận hành

  • Giám sát và ghi lại thông số hoạt động hàng ngày, tuần, tháng.

Tiến hành xử lý nước thải

  • Tăng dần tải trọng sau khi hệ thống ổn định.
  • Bảo trì định kỳ các thiết bị và xử lý bùn thải.

Thông số vận hành hệ thống xử lý nước thải 

Vận hành hệ thống xử lý nước thải có ý nghĩa quan trọng để đảm bảo hoạt động hiệu quả và ổn định của hệ thống. Nhân viên vận hành cần thường xuyên theo dõi các thông số quan trọng sau:

  • Chỉ tiêu chất lượng nước thải như COD, BOD, MLSS, tổng N, tổng P để đánh giá hiệu quả xử lý.
  • Các thông số về bùn hoạt tính như SV30, SVI giúp đánh giá tình trạng sinh khối vi sinh. SVI trong khoảng 50-100 ml/g là tốt nhất.
  • Dòng chảy và lưu lượng nước thải cần ổn định để bảo đảm hiệu suất xử lý.
  • Độ pH từ 6.5-8.5 là phạm vi thích hợp cho vi sinh phát triển.
  • Lưu lượng sục khí bể hiếu khí bảo đảm hiệu quả xử lý.
  • Tỉ lệ COD/BOD trên 0.5 cho thấy nước thải thích hợp xử lý sinh học.
  • Đảm bảo cung cấp dinh dưỡng hợp lý cho vi sinh với tỉ lệ BOD:N:P là 100:5:1.

6 quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải

Bước 1: Kiểm tra toàn bộ hệ thống:

  • Kiểm tra hệ thống điện: Mở công tắc nguồn, kiểm tra chỉ số Ampe và Vol kế, đồng thời mở các công tắc điều khiển động cơ và kiểm tra Ampe kế.
  • Kiểm tra hóa chất: Đảm bảo đủ hóa chất, pha trộn nếu cần.
  • Kiểm tra mực nước và trạng thái bơm, máy thổi khí.
  • Kiểm tra buồng bơm nước thải và tránh nghẹt rác.

Bước 2: Khởi động hệ thống:

  • Nếu không có vấn đề phát hiện, cho hệ thống hoạt động.
  • Lưu ý báo cáo nếu có vấn đề cần khắc phục.

Bước 3: Pha hóa chất:

  • Trang bị an toàn cá nhân trước khi pha hóa chất.
  • Khóa van xả khí, đổ nước vào bồn chứa hóa chất, thêm hóa chất từ từ để tránh phản ứng đột ngột.
  • Kích thích trộn đều bằng cách mở van xả khí.

Bước 4: Kiểm tra thông số bể:

  • Bể sinh học thiếu khí: Đảm bảo pH (7,0-8,0), SV30 (30%), màu vàng nhạt.
  • Bể sinh học hiếu khí: Kiểm tra theo định kỳ, đặc biệt là nồng độ bùn.
  • Bể lắng, bể keo tụ, bể tạo bông: Đảm bảo màu và tình trạng bùn.
  • Bể khử trùng: Kiểm tra COD, Nitơ tổng, Phospho tổng, màu nước.

Bước 5: Kiểm tra chất lượng nước:

  • Theo tiêu chuẩn cột A hoặc B.
  • Lên kế hoạch duy trì nếu đạt chuẩn, xác định phương án nếu không đạt chuẩn.

Bước 6: Ghi chép và báo cáo:

  • Ghi chép nhật ký và số liệu.
  • Báo cáo định kỳ về tình trạng hệ thống.
  • Đón tiếp và hỗ trợ kiểm tra từ đoàn kiểm tra hệ thống Xử lý nước thải.

Một số vấn đề thường gặp khi vận hành xử lý nước thải

Sau đây là một số vấn đề thường gặp khi vận hành hệ thống xử lý nước thải. Chúng tôi sẽ giải thích nguyên nhân và hướng khắc phục một cách ngắn gọn và dễ hiểu:

Bể sinh học

Biểu Hiện Nguyên Nhân Kiểm Tra Khắc Phục
Lớp bọt trắng dày Lớp bọt trắng đặc. Kiểm tra MLSS, chất hoạt động bề mặt. Tăng MLSS, xử lý chất hoạt động bề mặt trước khi vào hệ thống.
Lớp bọt nâu khó phá vỡ Lớp bọt nâu đậm. Đánh giá tỉ số F/M. Tăng lượng bùn thải, giảm bùn hoàn lưu, kiểm soát lượng bùn.
Bùn đen trong bể Bùn đen. Kiểm tra DO trong bể Aerotank, thiết bị sục khí. Tăng thời gian và khuấy trộn trong bể Aerotank.
Nước thải đục Nước thải đục. Kiểm tra DO. Giảm khuấy trộn và sục khí trong bể Aerotank, xử lý nước đầu vào.

Bể lắng 2

Biểu Hiện Nguyên Nhân Kiểm Tra Khắc Phục
Bùn nổi trên mặt bể lắng Quá trình đề nitrat hóa, bùn già. Nồng độ nitrat, DO trong bể sinh học hiếu khí. Tăng bơm bùn dư, giảm DO, tăng F/M.
Nước đục Thiếu khí trong bể sinh học hiếu khí. Kiểm tra DO, thiết bị sục khí. Giảm khuấy trộn, tăng DO.
Đám bùn lớn chỉ nổi Thiết bị cào bùn hoặc bơm bùn hỏng. Kiểm tra cánh gạt bùn, bơm bùn. Sửa chữa hoặc thay thế.

Bể keo tụ tạo bông

Biểu Hiện Nguyên Nhân Kiểm Tra Khắc Phục
Bông cặn không hình... Lượng hóa chất cung cấp không hợp lý. Lưu lượng và nồng độ hóa chất. Cung cấp hóa chất theo kết quả thí nghiệm, điều chỉnh bơm định lượng.

Bể lắng hóa lý

Biểu Hiện Nguyên Nhân Kiểm Tra Khắc Phục
Bùn nổi trên mặt bể lắng Bông bùn quá nhỏ. Phản ứng trong bể phản ứng. Điều chỉnh nồng độ hóa chất và lưu lượng.

Bể khử trùng

Biểu Hiện Nguyên Nhân Kiểm Tra Khắc Phục
Nước đục Hệ thống quá tải, công trình trước không hiệu quả. Lưu lượng đầu vào, hiệu quả xử lý. Đánh giá lại hiệu quả từng hạng mục, điều chỉnh thông số vận hành.

Kết luận

Bài viết trên tổng kết quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải một cách ngắn gọn và dễ hiểu, bao gồm các bước cơ bản cần thực hiện. Quy trình này được rất nhiều doanh nghiệp áp dụng và mang lại hiệu quả cao trong việc đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn.

Mong rằng đọc qua bài viết, bạn đọc sẽ nắm rõ hơn cách thức vận hành một cách khoa học và hiệu quả. Điều này không những bảo vệ môi trường mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và đạt hiệu quả kinh tế cao hơn.