CÁC SỰ CỐ DỄ GẶP PHẢI TRONG KHI HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐANG HOẠT ĐỘNG

CÁC SỰ CỐ DỄ GẶP PHẢI TRONG KHI HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐANG HOẠT ĐỘNG

CÁC SỰ CỐ DỄ GẶP PHẢI TRONG KHI HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐANG HOẠT ĐỘNG

CÁC SỰ CỐ DỄ GẶP PHẢI TRONG KHI HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐANG HOẠT ĐỘNG

CÁC SỰ CỐ DỄ GẶP PHẢI TRONG KHI HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐANG HOẠT ĐỘNG
CÁC SỰ CỐ DỄ GẶP PHẢI TRONG KHI HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐANG HOẠT ĐỘNG
0967 495 099
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHƯỚC TRÌNH CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHƯỚC TRÌNH

CÁC SỰ CỐ DỄ GẶP PHẢI TRONG KHI HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐANG HOẠT ĐỘNG

Các doanh nghiệp và xí nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh, khi phải đối mặt với việc xả thải nước, thường cần đầu tư xây dựng các công trình xử lý nước thải (XLNT) theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, không tránh khỏi những sự cố bất ngờ trong quá trình vận hành. Vì vậy, đội ngũ nhân viên quản lý và vận hành hệ thống XLNT cần sở hữu kiến thức đầy đủ để duy trì sự ổn định của hệ thống và có khả năng ứng phó với các sự cố xảy ra trong quá trình hoạt động.

Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải, có những công đoạn có thể gặp sự cố. Bao gồm xử lý cơ học, hóa học và sinh học. Trong số này, bể vi sinh thường là nơi có thể xảy ra sự cố thường xuyên. Dưới đây, chúng tôi xin giới thiệu về một số nguyên nhân gây ra sự cố dễ gặp phải và cách khắc phục trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải, hãy tìm hiểu cùng Môi trường Phước Trình.

I. Công đoạn xử lý cơ học

1. Máy bơm chìm và máy khuấy chìm bị kẹt rác

  • Nguyên nhân: Nguyên nhân chính là do sự cản trở của lớp lưới chắn rác không thể ngăn chặn hoàn toàn những mảnh rác nhỏ. Điều này khiến chúng vượt qua và bị cuốn vào cánh khuấy của máy bơm hoặc máy khuấy, gây kẹt.

  • Biện pháp khắc phục: Một giải pháp khắc phục hiệu quả có thể là bổ sung lưới chắn rác tinh tại bể thu thập ban đầu để ngăn cản rác nhỏ tiếp tục vào hệ thống.

2. Lưới chắn rác tinh gây mùi hôi

  • Nguyên nhân: Nguyên nhân chủ yếu là do lượng rác tích tụ quá nhiều tại lưới chắn. Điều này khiến chúng phân hủy và tạo ra mùi hôi.

  • Biện pháp khắc phục: Để giải quyết tình trạng này, cần thường xuyên vệ sinh và loại bỏ rác tại lưới chắn.

II. Công đoạn xử lý hoá học

1. Sau quá trình lắng hóa lý, nước thải vẫn có độ đục cao và còn chứa nhiều bông cặn lơ lửng

  • Nguyên nhân: Điều này có thể xảy ra do pH của nước thải không nằm trong khoảng thích hợp (khoảng từ 6,5 đến 8,5). Hoặc thời gian tiếp xúc giữa nước thải và hóa chất chưa đủ để làm kết tụ và lắng cặn.

  • Biện pháp khắc phục: Để khắc phục tình trạng này, cần tăng thời gian tiếp xúc giữa nước thải và hóa chất trong khoảng thời gian thích hợp. Đồng thời đảm bảo rằng pH của nước thải nằm trong khoảng 6,5 - 8,5.

2. Nước thải sau quá trình lắng hóa lý có màu vàng

  • Nguyên nhân: Màu vàng có thể xuất phát từ việc sử dụng quá nhiều hóa chất keo tụ, khiến phản ứng tại bể lắng keo tụ chưa hoàn tất và dẫn đến màu vàng trong nước thải.

  • Biện pháp khắc phục: Để giải quyết vấn đề này, cần điều chỉnh liều lượng hóa chất keo tụ sao cho phù hợp. Điều này đảm bảo phản ứng tại bể lắng keo tụ hoàn tất và màu nước thải không còn là màu vàng.

III. Các sự cố dễ gặp phải khi xử lý nước thải

Đây là giai đoạn quan trọng và thường xuyên gặp sự cố trong hệ thống xử lý nước thải. Chúng chiếm tới khoảng 80% hiệu suất xử lý của toàn hệ thống. Vì vậy, cần phải có sự hiểu biết sâu rộ về các sự cố dễ gặp phải có thể xảy ra ở giai đoạn này. Để từ đó đưa ra những giải pháp hợp lý nhất. Dưới đây là một số sự cố thường gặp:

1. Hiện tượng bọt trắng nổi lên (hiện tượng nổi bọt trắng)

  • Đặc điểm: Bọt nổi lên lớn, tạo thành lớp dày trên mặt bể xử lý.

  • Biện pháp khắc phục:

Nếu nước thải chứa nhiều chất hoạt động bề mặt (gây hiện tượng bọt như bọt xà phòng). Bạn có thể áp dụng phương pháp sục khí và khuấy đều trong khoảng thời gian từ 30 phút đến 1 tiếng. Sau đó, bọt sẽ giảm dần và biến mất.

Điều này thường xảy ra khi pH của nước thải cao, bằng hoặc lớn hơn 8. Để khắc phục sự cố này, bạn cần kiểm tra chất lượng nước thải đầu vào và điều chỉnh pH xuống mức thích hợp cho quá trình xử lý sinh học. Cũng có thể sử dụng hóa chất để phá vỡ bọt. Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất cần cân nhắc vì có thể gây tăng chi phí).

2. Hiện tượng nổi nhiều bọt trắng trên bề mặt

  • Nguyên nhân:

Lượng vi sinh hoạt tính trong bể xử lý hiếu khí quá thấp, thường dưới 10% (tương đương MLSS <>

Nồng độ chất hữu cơ trong bể xử lý sinh học hiếu khí quá cao, vượt quá khả năng xử lý của các vi sinh vật hiếu khí. Đặc biệt, nồng độ COD trong bể vi sinh hoạt tính có thể vượt quá ngưỡng 1200mg/l, trong đó khoảng 800 - 1000 mg/l vi sinh hiếu khí bị sốc.

  • Biện pháp khắc phục:

Để khắc phục tình trạng bọt trắng nổi do nồng độ COD vượt quá khả năng xử lý của vi sinh vật, cần xem xét lại chất lượng nước thải đầu vào và tất cả các công đoạn xử lý trước khi nước thải nhập vào bể vi sinh hiếu khí.

Đối với tình trạng nổi bọt nhiều do lượng vi sinh hoạt tính trong bể quá ít, cần phải bổ sung thêm vi sinh vật vào bể bằng cách thêm bùn vi sinh.

3. Trên bề mặt có các bọt trắng nổi to, bùn màu nâu đen

  • Nguyên nhân: Hiện tượng này có thể xuất phát từ vi sinh vật bị chết, khiến chúng tiết ra các chất hữu cơ, tạo thành các bọt khí trắng trên mặt nước. Đồng thời, bùn vi sinh hoạt tính bị chết cũng sẽ bám lên những bọt khí này.

  • Biện pháp khắc phục: Để giải quyết tình trạng này, cần tiến hành cứu sống vi sinh vật còn lại trong bể sinh học hiếu khí. Cách thực hiện bao gồm việc tắt hệ thống sục khí trong khoảng thời gian khoảng 1 tiếng để đảm bảo vi sinh vật lắng xuống. Tiếp theo, bơm nước thải ra khỏi hệ thống để hạn chế vi sinh vật. Sau đó, bơm nước thải sạch vào bể khuấy khí và tiến hành quá trình lắng. Tiếp tục bơm nước ra để loại bỏ phần nước thải kém chất lượng. Cuối cùng, cần bổ sung thêm vi sinh vật vào hệ thống để phục hồi hoạt tính sinh học.

4. Hiện tượng bùn nổi trong bể lắng

  • Hiện tượng: Bùn trong bể lắng nổi lên thành từng tảng hoặc từng cục, có màu đen hoặc nâu. Bùn nổi trôi theo dòng nước ra ngoài và dẫn đến mất bùn.

  • Nguyên nhân: Hiện tượng này có nguồn gốc từ vi sinh vật Nitrosomonas và Nitrobacter trong nước thải. Chúng thực hiện quá trình oxi hóa ammoni thành nitrat. Khi bùn vi sinh di chuyển qua bể lắng, nó lắng dưới đáy bể. Trong thời gian này, vi sinh vật tiêu thụ hết lượng oxy trong dòng nước thải, gây sự thiếu khí Nitơ (N2) trong môi trường. Vi sinh vật sẽ tiêu thụ oxy trong nitrat (NO3), khử nitrat tạo thành khí Nitơ (N2) trong bùn. Lúc này, bùn trở nên nhẹ hơn nước và nổi lên bề mặt bể lắng (hiện tượng bùn nổi).

  • Các yếu tố góp phần tạo nên hiện tượng bùn nổi:

Thời gian lưu bùn trong bể lắng kéo dài.

Sự tồn tại nhiều nitrat trong nước thải sau quá trình xử lý ở bể xử lý Aerotank.

Lượng COD còn lại trong nước thải sau quá trình xử lý ở bể Aerotank.

  • Biện pháp khắc phục:

Giải pháp tạm thời là không để bùn ở trong bể lắng trong thời gian dài. Có thể tăng tần suất bơm bùn hoặc thực hiện việc tuần hoàn bùn để hạn chế các vùng bùn không được bơm về.

Kiểm tra chất lượng nước thải đầu vào, đảm bảo rằng lượng nitrat thấp hơn và kiểm soát COD sau quá trình xử lý ở bể Aerotank để hạn chế hiện tượng này.

5. Sự cố bùn mịn, bùn lắng chậm, nước thải sau lắng 30 phút có màu vàng

  • Nguyên nhân: Hiện tượng bùn vi sinh hoạt tính mất hoạt tính (bùn mịn) thường do vi sinh vật trong bể thiếu nguồn thức ăn (chất hữu cơ). Vi sinh vật không có đủ nguồn thức ăn để phát triển, dẫn đến sự mất hoạt tính và tạo ra bùn mịn.

  • Biện pháp khắc phục: Để giải quyết tình trạng này, cần tăng cung cấp nguồn thức ăn cho vi sinh vật bằng cách:

Tăng lưu lượng nước cần xử lý qua hệ thống để cung cấp thêm chất hữu cơ.

Bổ sung các chất hữu cơ tự nhiên vào hệ thống để tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Bạn có thể liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về các loại chất dinh dưỡng và chất sinh dưỡng phù hợp để bổ sung cho vi sinh vật.

6. Váng bọt nâu nhầy trên bề mặt bể

  • Nguyên nhân: Hiện tượng này chủ yếu xuất phát từ tỷ lệ F/M (Food to Microorganism) quá thấp, khiến cho vi sinh vật thiếu nguồn dinh dưỡng, dẫn đến sự già chết của bùn và hình thành một lớp bọt nhầy trên bề mặt bể. Ngoài ra, nước thải đầu vào chứa nhiều dầu mỡ cũng có thể gây ra hiện tượng tương tự, khiến vi sinh vật bị ức chế và bọt nhầy nổi trên bề mặt.

  • Biện pháp khắc phục: Tính lại tỷ lệ F/M, sau đó cần xả bùn và giảm hồi lưu bùn bằng cách thêm bùn vào bể, tăng COD đầu vào, cuối cùng là châm thêm cồn hay rượu vào bể.

III. Kết luận

Hy vọng bài viết này có thể giúp các bạn xác định được một số nguyên nhân và cách khắc phục các hiện tượng đang xảy ra trong hệ thống xử lý nước thải của các bạn. Để biết thêm thông tin về các giải pháp phù hợp với hệ thống xử lý nước thải của bạn, hãy liên hệ ngay cho chúng tôi theo thông tin bên dưới để được tư vấn cụ thể hơn.

TIN TỨC MỚI
VIDEOS
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Hotline 1
0967 495 099
Hotline 2
(028) 62 789 799
logo_footer
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHƯỚC TRÌNH
Phước Trình Copyright @ 2023. Phát triển bởi tltvietnam.vn
Online: 21 | Tổng: 564339
zalo
zalo
Nhắn tin messenger
Facebook