GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÙI HÔI TỪ NƯỚC THẢI CAO SU

GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÙI HÔI TỪ NƯỚC THẢI CAO SU

GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÙI HÔI TỪ NƯỚC THẢI CAO SU

GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÙI HÔI TỪ NƯỚC THẢI CAO SU

GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÙI HÔI TỪ NƯỚC THẢI CAO SU
GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÙI HÔI TỪ NƯỚC THẢI CAO SU
0967 495 099
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHƯỚC TRÌNH CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHƯỚC TRÌNH

GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÙI HÔI TỪ NƯỚC THẢI CAO SU

Chế biến cao su đang là ngành nghề phát triển ở nước ta. Khi đáp ứng được đa dạng các lĩnh vực khác nhau. Với tỉ lệ xuất khẩu cao, ngành cao su càng mang lại nhiều giá trị hơn. Song song với những lợi ích ấy thì chất lượng môi trường cũng là vấn đề đáng lo ngại. Đặc biệt, là vấn đề về mùi hôi của nước thải có thể tác động đến môi trường và sức khỏe con người. Vậy mùi hôi nước thải cao su bắt nguồn từ đâu? Và giải pháp nào để hạn chế chúng.

 

 

I. Tại sao quá trình chế biến mủ cao su gây ra mùi hôi?

Mủ cao su tự nhiên chứa một phạm vi đa dạng các chất dinh dưỡng. Bao gồm protein, đường, lipit, carotenoid, cùng với chất hữu cơ và vô cơ khác.

Trong quá trình sản xuất và chế biến mủ cao su, nhiều hóa chất như axit fomic được sử dụng để đánh đông mủ, làm cho nước thải từ quá trình này có đặc tính axit. Chất hữu cơ như protein và carbohydrat thường phân hủy sinh học trong môi trường axit. Tạo ra nhiều khí như NH3, H2S, và các chất khác. Do đó, quản lý mùi hôi từ nước thải cao su trở thành một vấn đề quan trọng cần được giải quyết.

II. Mùi hôi phát sinh ở khu vực nào?

Với thành phần đa dạng như protein, đường, lipit, carotenoid và các chất hữu cơ khác trong mủ cao su, nước thải từ quá trình sản xuất này dễ bị oxy hóa và phân hủy chất hữu cơ ngay từ khi hình thành. Trong khoảng thời gian lưu trữ từ 1-3 ngày, xuất hiện một lượng lớn các thành phần tạo ra mùi hôi không dễ chịu.

Hơn nữa, ở mỗi giai đoạn của quá trình chế biến mủ cao su, nước thải cũng mang theo các đặc tính đặc trưng và khác biệt. Điều này có thể bao gồm những thành phần đặc biệt tạo ra mùi hôi khác nhau. Chúng đặt ra thách thức trong việc xử lý và giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đối với môi trường xung quanh.

1. Khu vực sản xuất

  • Quá trình đánh đông trong sản xuất mủ cao su đặt ra một thách thức lớn với nước thải, khiến cho nồng độ ô nhiễm cao nhất. Nguyên nhân chính xuất phát từ các thành phần serum vẫn còn lại sau khi vót mủ, cũng như lượng hóa chất sử dụng để đánh đông. Bao gồm cao su thừa và các chất như protein, đường... Điều này dẫn đến nước thải có nồng độ pH thấp (4.5-5.2). Nhưng nồng độ COD, BOD và TSS lại rất cao.

  • Quá trình sản xuất mủ ly tâm tiếp theo cũng đối mặt với vấn đề nước thải, với nước thải chứa nhiều cao su ly tâm và NH3 trong quá trình làm sạch máy ly tâm. Điều này dẫn đến nồng độ pH tăng cao (9-11), và các chỉ số COD, BOD, TSS đồng thời tăng cao.

  • Giai đoạn sản xuất mủ tạp là giai đoạn chủ chốt tạo ra nước thải với đặc điểm đặc trưng. Bao gồm các chất lơ lửng đa dạng và mủ tạp có nhiều cát. Điều này dẫn đến việc có nồng độ TSS cao và BOD, COD thấp hơn so với các giai đoạn trước đó.

2. Khu vực xử lý nước thải

 

 

  • Do sự đông tụ của các chất hữu cơ trong nước thải, từ mương thoát nước đến bể thu gom trên bề mặt nước. Điều này dẫn đến quá trình lên men yếm khí diễn ra nhanh chóng. Tạo ra khí thải và gây ra mùi hôi không dễ chịu.

  • Hệ thống xử lý nước thải không hiệu quả, không thể loại bỏ hoàn toàn các chất hữu cơ còn sót lại trong nước thải. Điều này làm tăng nguy cơ mùi hôi. Tình trạng này ảnh hưởng không chỉ đến môi trường mà còn đến cuộc sống và sức khỏe của cộng đồng xung quanh.

III. Giải pháp xử lý mùi hôi nước thải cao su

Hiện nay, có rất nhiều giải pháp và công nghệ được ứng dụng để khử mùi trong hệ thống xử lý nước thải cao su. Tuy nhiên chúng ta cần xác định khu vực hình thành mùi và tình trạng mùi hôi hệ thống. Cũng như, tìm ra những giải pháp không chỉ mang lại hiệu quả cao mà còn phải an toàn và tiết kiệm.

1. Tháp rửa khí

Tháp rửa khí sử dụng than hoạt tính để hấp thụ và xử lý các chất hòa tan trong nước. Với cơ chế loại bỏ hoàn toàn bằng phương pháp hóa học mà không làm ảnh hưởng đến quá trình sinh học, giúp hệ thống hoạt động liên tục và giảm thiểu mùi hôi. Điều này giữ cho nó linh hoạt và đáng tin cậy. Tuy nhiên, thách thức lớn của giải pháp này là chi phí duy trì cao và sự sử dụng hóa chất. Làm nâng cao khả năng quản lý và duy trì quá trình xử lý.

2. Công nghệ ozone

Công nghệ ozone chủ yếu sử dụng ozon để loại bỏ các chất có mùi thông qua đường ống dẫn và ống thông gió. Ozon, với tính chất oxy hóa mạnh, có khả năng phản ứng mạnh mẽ. Hình thành các chất ít mùi hơn và kiểm soát mùi hôi hiệu quả. Với khả năng xử lý hơn 1000 hợp chất gây mùi khác nhau, công nghệ này mang lại hiệu suất cao trong việc kiểm soát môi trường mùi.

3. Công nghệ sinh học

Trong bối cảnh xu hướng kinh tế xanh, các công ty đang tập trung vào các giải pháp thân thiện với môi trường và hiệu quả cao. Công nghệ sinh học là lựa chọn hàng đầu, và sản phẩm BIOFIX SOC – S đáp ứng nhu cầu này. Với thành phần hoàn toàn tự nhiên, giúp kích thích quá trình phân hủy sinh học mà không gây ảnh hưởng đến thiết bị. Công nghệ 3 tầng tích hợp của sản phẩm kết hợp giữa công nghệ vi sinh và hóa học. Kiểm soát mùi hôi một cách hiệu quả và tăng khả năng làm sạch. Sản phẩm còn được ưa chuộng với việc sản xuất dưới dạng lỏng, kích hoạt nhanh chóng mà không yêu cầu quá trình ngâm ủ trước khi sử dụng.

IV. Kết luận

Như vậy, cần rất nhiều thời gian để vận hành hệ thống xử lý nước thải một cách có hiệu quả để đảm bảo nó đáp ứng các quy định xả thải. Hy vọng với những chia sẻ ở trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về một số vấn đề mà hệ thống xử lý nước thải thường gặp. Mọi thông tin chi tiết, quý khách hàng hãy liên hệ ngay với Môi trường Phước Trình để được tư vấn và giải đáp.

TIN TỨC MỚI
VIDEOS
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Hotline 1
0967 495 099
Hotline 2
(028) 62 789 799
logo_footer
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHƯỚC TRÌNH
Phước Trình Copyright @ 2023. Phát triển bởi tltvietnam.vn
Online: 25 | Tổng: 492035
zalo
zalo
Nhắn tin messenger
Facebook